menu_book
見出し語検索結果 "gây chấn động" (1件)
gây chấn động
日本語
フ衝撃を与える
Vụ bê bối đã gây chấn động dư luận cả nước.
そのスキャンダルは全国の世論に衝撃を与えた。
swap_horiz
類語検索結果 "gây chấn động" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gây chấn động" (2件)
Vụ án gây chấn động dư luận.
事件は世論に衝撃を与えた。
Vụ bê bối đã gây chấn động dư luận cả nước.
そのスキャンダルは全国の世論に衝撃を与えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)